Cách phát âm crafted

Filter language and accent
filter
crafted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm crafted
    Phát âm của travlaki (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  travlaki

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crafted

    • the skilled practice of a practical occupation
    • a vehicle designed for navigation in or on water or air or through outer space
    • people who perform a particular kind of skilled work

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crafted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crafted?
crafted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crafted crafted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl