Cách phát âm craquer

trong:
craquer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm craquer Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm craquer Phát âm của Maous (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm craquer trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • craquer ví dụ trong câu

    • J'ai grossi, mon pantalon a craqué

      phát âm J'ai grossi, mon pantalon a craqué Phát âm của FRanti01 (Nam từ Pháp)
    • La penderie de mon amie est pleine à craquer de robes de soirée

      phát âm La penderie de mon amie est pleine à craquer de robes de soirée Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui