Cách phát âm crasher

trong:
Filter language and accent
filter
crasher phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kræʃər
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crasher
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • crasher ví dụ trong câu

    • party crasher

      phát âm party crasher
      Phát âm của Tennessee (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crasher

    • someone who gets in (to a party) without an invitation or without paying

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crasher trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel