Cách phát âm crashes

Filter language and accent
filter
crashes phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crashes
    Phát âm của ellmag7 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ellmag7

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crashes

    • a loud resonant repeating noise
    • a serious accident (usually involving one or more vehicles)
    • a sudden large decline of business or the prices of stocks (especially one that causes additional failures)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crashes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt