Cách phát âm crevasses

Filter language and accent
filter
crevasses phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  krəˈvasəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crevasses
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crevasses

    • a deep fissure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crevasses trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh