Cách phát âm cribbage

trong:
Filter language and accent
filter
cribbage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkrɪbɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cribbage
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cribbage

    • a card game (usually for two players) in which each player is dealt six cards and discards one or two

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cribbage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh