Cách phát âm cries

Filter language and accent
filter
cries phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cries
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cries
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cries ví dụ trong câu

    • Piercing cries

      phát âm Piercing cries
      Phát âm của GoAway207 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Shrill cries

      phát âm Shrill cries
      Phát âm của Puff11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cries

    • a loud utterance; often in protest or opposition
    • a loud utterance of emotion (especially when inarticulate)
    • a slogan used to rally support for a cause

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cries trong Tiếng Anh

cries phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cries
    Phát âm của pacproduct (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  pacproduct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cries trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cries?
cries đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cries cries   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh