Cách phát âm crimping

Filter language and accent
filter
crimping phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkrɪmpɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crimping
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crimping

    • an angular or rounded shape made by folding
    • someone who tricks or coerces men into service as sailors or soldiers
    • a lock of hair that has been artificially waved or curled

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crimping trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat