Cách phát âm crocus

Filter language and accent
filter
crocus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkrəʊkəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crocus
    Phát âm của NathanHaleJr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NathanHaleJr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crocus
    Phát âm của Diebuechse (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Diebuechse

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crocus

    • any of numerous low-growing plants of the genus Crocus having slender grasslike leaves and white or yellow or purple flowers; native chiefly to the Mediterranean region but widely cultivated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crocus trong Tiếng Anh

crocus phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm crocus
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crocus
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crocus

    • plante herbacée, de la famille des iridacées
  • Từ đồng nghĩa với crocus

    • phát âm Safran
      Safran [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crocus trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crocus?
crocus đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crocus crocus   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel