Cách phát âm cronies

Filter language and accent
filter
cronies phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cronies
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cronies

    • a close friend who accompanies his buddies in their activities

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cronies trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cronies?
cronies đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cronies cronies   [en - uk]
  • Ghi âm từ cronies cronies   [en - usa]
  • Ghi âm từ cronies cronies   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt