Cách phát âm crossbar

trong:
Filter language and accent
filter
crossbar phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crossbar
    Phát âm của azcn2503 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  azcn2503

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crossbar

    • a horizontal bar that goes across something
    • game equipment consisting of a horizontal bar to be jumped or vaulted over
    • long thin horizontal crosspiece between two vertical posts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crossbar trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither