Cách phát âm crosswise

trong:
Filter language and accent
filter
crosswise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkrɒswaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crosswise
    Phát âm của nevdull (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nevdull

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crosswise

    • lying or extending across the length of a thing or in a cross direction
    • not in the intended manner
    • transversely
  • Từ đồng nghĩa với crosswise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crosswise trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt