Cách phát âm cruciform

trong:
Filter language and accent
filter
cruciform phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkruːsɪfɔːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cruciform
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cruciform

    • shaped like a cross

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cruciform trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel