Cách phát âm crupper

Filter language and accent
filter
crupper phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm crupper
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crupper

    • a strap from the back of a saddle passing under the horse's tail; prevents saddle from slipping forward

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crupper trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt