Cách phát âm cryonics

Filter language and accent
filter
cryonics phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cryonics
    Phát âm của supervegan (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  supervegan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cryonics

    • the freezing of a seriously ill or recently deceased person to stop tissues from decomposing; the body is preserved until new medical cures are developed that might bring the person back to life

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cryonics trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl