Cách phát âm cubs

trong:
Filter language and accent
filter
cubs phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kʌbz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cubs
    Phát âm của brooklyn20 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brooklyn20

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cubs

    • an awkward and inexperienced youth
    • a male child (a familiar term of address to a boy)
    • the young of certain carnivorous mammals such as the bear or wolf or lion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cubs trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion