Đánh vần theo âm vị: kʌbz
-
phát âm cubsPhát âm của brooklyn20 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của brooklyn20
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
A mother bear ready to feed her cubs
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cubs trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion