Cách phát âm cud

Filter language and accent
filter
cud phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kʌd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cud
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cud

    • food of a ruminant regurgitated to be chewed again
    • a wad of something chewable as tobacco

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cud trong Tiếng Anh

cud phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm cud
    Phát âm của prezess123123 (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  prezess123123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cud trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cud?
cud đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cud cud   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave