Cách phát âm cuddling

trong:
Filter language and accent
filter
cuddling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌdl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cuddling
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cuddling
    Phát âm của wildlandwoman907 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wildlandwoman907

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cuddling

    • affectionate play (or foreplay without contact with the genital organs)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuddling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cuddling?
cuddling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cuddling cuddling   [en - uk]
  • Ghi âm từ cuddling cuddling   [en - usa]
  • Ghi âm từ cuddling cuddling   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou