Cách phát âm cuddling

trong:
cuddling phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkʌdl̩ɪŋ
    British
  • phát âm cuddling Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm cuddling Phát âm của wildlandwoman907 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuddling trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cuddling ví dụ trong câu

    • A cat cuddling up to a computer

      phát âm A cat cuddling up to a computer Phát âm của Cymrie (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cuddling

    • affectionate play (or foreplay without contact with the genital organs)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle