Cách phát âm cues

Filter language and accent
filter
cues phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kjuːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cues
    Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cecil

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cues
    Phát âm của allwaswell (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  allwaswell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cues

    • an actor's line that immediately precedes and serves as a reminder for some action or speech
    • evidence that helps to solve a problem
    • a stimulus that provides information about what to do

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cues trong Tiếng Anh

cues phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cues
    Phát âm của lunii (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  lunii

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cues trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel