-
phát âm cuissesPhát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của mgersin
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Ce cycliste a des cuisses énormes
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuisses trong Tiếng Pháp
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuisses trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellement, dormir, simple comme bonjour, a, comment