Cách phát âm cuisses

trong:
Filter language and accent
filter
cuisses phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cuisses
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuisses trong Tiếng Pháp

cuisses phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cuisses
    Phát âm của Arachnophobian13 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arachnophobian13

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cuisses

    • armor plate that protects the thigh

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuisses trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment