-
phát âm culebrasPhát âm của neyson_v (Nam từ Colombia) Nam từ ColombiaPhát âm của neyson_v
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
El Presidente montó en cólera, tronó y echó sapos y culebras por su boca.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm culebras trong Tiếng Tây Ban Nha
Từ ngẫu nhiên: computadora, desayuno, puta, tiempo, Che Guevara