Cách phát âm cured

Filter language and accent
filter
cured phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cured
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cured
    Phát âm của aphill17 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aphill17

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cured
    Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cats101

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cured
    Phát âm của _Annie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  _Annie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cured

    • freed from illness or injury
    • (used of rubber) treated by a chemical or physical process to improve its properties (hardness and strength and odor and elasticity)
    • (used of concrete or mortar) kept moist to assist the hardening
  • Từ đồng nghĩa với cured

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cured trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cured?
cured đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cured cured   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat