Cách phát âm curette

Filter language and accent
filter
curette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm curette
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của curette

    • instrumentmédicalenformedecuillèreservantànettoyerdescavitésducorps

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curette trong Tiếng Pháp

curette phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm curette
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của curette

    • a surgical instrument shaped like a scoop to remove tissue from a bodily cavity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curette trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil