Cách phát âm curiousness

trong:
Filter language and accent
filter
curiousness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkjʊəriəsnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm curiousness
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của curiousness

    • a state of active curiosity
    • the quality of being alien or not native

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curiousness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel