Đánh vần theo âm vị: v: kʌst; adj:ˈkʌsɪd
-
phát âm cussedPhát âm của shawnag (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của shawnag
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
The cyclist cussed out the driver who nudged him off the road.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cussed trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion