Cách phát âm Cutaway

Filter language and accent
filter
Cutaway phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Cutaway
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cutaway trong Tiếng Đức

Cutaway phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Cutaway
    Phát âm của jameshutton (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jameshutton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Cutaway

    • a representation (drawing or model) of something in which the outside is omitted to reveal the inner parts
    • a man's coat cut diagonally from the waist to the back of the knees

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cutaway trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Cutaway?
Cutaway đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Cutaway Cutaway   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf