Cách phát âm czerwony

czerwony phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm czerwony Phát âm của mariLa (Nữ từ Ba Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm czerwony Phát âm của kube (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm czerwony Phát âm của michal136 (Nam từ Belarus)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm czerwony Phát âm của teatea (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm czerwony Phát âm của lanf (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm czerwony Phát âm của bancerz (Nam từ Gruzia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm czerwony trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • czerwony ví dụ trong câu

    • Ile karatów ma ten wspaniały, czerwony, owalny, iskrzący się kamień szlachetny?

      phát âm Ile karatów ma ten wspaniały, czerwony, owalny, iskrzący się kamień szlachetny? Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Ile karatów ma ten wspaniały, czerwony, owalny, iskrzący się kamień szlachetny?

      phát âm Ile karatów ma ten wspaniały, czerwony, owalny, iskrzący się kamień szlachetny? Phát âm của BazyTrue (Nam từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kochaniejęzykStare MiastoRzeczpospolita PolskaCo słychać?