Cách phát âm dabbling

trong:
Filter language and accent
filter
dabbling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdæbl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dabbling
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dabbling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dabbling?
dabbling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dabbling dabbling   [en - uk]
  • Ghi âm từ dabbling dabbling   [en - usa]
  • Ghi âm từ dabbling dabbling   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither