Cách phát âm dagged

Filter language and accent
filter
dagged phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dægd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dagged
    Phát âm của bonzaboy (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  bonzaboy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dagged

    • 10 grams
    • a flap along the edge of a garment; used in medieval clothing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dagged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't