Cách phát âm dairy

dairy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdeəri
    Âm giọng Anh
  • phát âm dairy Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dairy Phát âm của agdl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm dairy Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dairy Phát âm của a111 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dairy Phát âm của Erikkun (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm dairy Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dairy trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • dairy ví dụ trong câu

    • You can find cottage cheese and sour cream in the dairy aisle.

      phát âm You can find cottage cheese and sour cream in the dairy aisle. Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
    • Does this cereal contain any dairy products? I'm allergic to them

      phát âm Does this cereal contain any dairy products? I'm allergic to them Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dairy

    • a farm where dairy products are produced

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona