Cách phát âm darkling

Filter language and accent
filter
darkling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm darkling
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm darkling
    Phát âm của reeniekenn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  reeniekenn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm darkling
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm darkling
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của darkling

    • uncannily or threateningly dark or obscure
    • (poetic) occurring in the dark or night

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm darkling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ darkling?
darkling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ darkling darkling   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion