-
phát âm DasselPhát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của Bartleby
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dassel trong Tiếng Đức
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
un he rasselt mit´n Dassel op´n Kantsteen
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dassel trong Tiếng Hạ Đức
Từ ngẫu nhiên: Entschuldigung, Wien, hören, balkon, Frau