Cách phát âm daydream

Filter language and accent
filter
daydream phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdeɪdriːm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm daydream
    Phát âm của pruy0001 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pruy0001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của daydream

    • absentminded dreaming while awake
    • have a daydream; indulge in a fantasy
    • have dreamlike musings or fantasies while awake
  • Từ đồng nghĩa với daydream

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm daydream trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ daydream?
daydream đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ daydream daydream   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion