Cách phát âm daytime

trong:
Filter language and accent
filter
daytime phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm daytime
    Phát âm của AuELX (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AuELX

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • daytime ví dụ trong câu

    • Outside, daytime, probably summer

      phát âm Outside, daytime, probably summer
      Phát âm của dHman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Clear blue, daytime sky

      phát âm Clear blue, daytime sky
      Phát âm của Tinkertron (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của daytime

    • the time after sunrise and before sunset while it is light outside

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm daytime trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ daytime?
daytime đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ daytime daytime   [en - uk]
  • Ghi âm từ daytime daytime   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl