Cách phát âm deadeye

trong:
Filter language and accent
filter
deadeye phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɛdˌaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deadeye
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của deadeye

    • a dead shot
    • (nautical) a round hardwood disk with holes and a grooved perimeter used to tighten a shroud

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deadeye trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel