Cách phát âm deadlight

trong:
Filter language and accent
filter
deadlight phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deadlight
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của deadlight

    • a strong shutter over a ship's porthole that is closed in stormy weather

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deadlight trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deadlight?
deadlight đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deadlight deadlight   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter