Cách phát âm debility

Filter language and accent
filter
debility phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm debility
    Phát âm của bootsie358 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bootsie358

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của debility

    • the state of being weak in health or body (especially from old age)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debility trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather