Cách phát âm debrief

trong:
Filter language and accent
filter
debrief phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm debrief
    Phát âm của kscrow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kscrow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của debrief

    • put someone through a debriefing and make him report

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debrief trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ debrief?
debrief đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ debrief debrief   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt