Cách phát âm debuting

Filter language and accent
filter
debuting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  deˈbjuːɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm debuting
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm debuting
    Phát âm của ninevoltheart (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ninevoltheart

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của debuting

    • the act of beginning something new
    • the presentation of a debutante in society
    • present for the first time to the public

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debuting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ debuting?
debuting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ debuting debuting   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature