Cách phát âm decameter

Filter language and accent
filter
decameter phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm decameter
    Phát âm của MyriadIotas (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MyriadIotas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của decameter

    • a metric unit of length equal to ten meters

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decameter trong Tiếng Anh

decameter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm decameter
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decameter trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat