Cách phát âm decaying

Filter language and accent
filter
decaying phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm decaying
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm decaying
    Phát âm của wettsponge (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wettsponge

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của decaying

    • the process of gradually becoming inferior
    • a gradual decrease; as of stored charge or current
    • the organic phenomenon of rotting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decaying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl