Cách phát âm decryption

Filter language and accent
filter
decryption phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  diːˈkrɪpt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm decryption
    Phát âm của vinko (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  vinko

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của decryption

    • the activity of making clear or converting from code into plain text

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decryption trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave