Cách phát âm defeats

Filter language and accent
filter
defeats phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm defeats
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • defeats ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của defeats

    • an unsuccessful ending to a struggle or contest
    • the feeling that accompanies an experience of being thwarted in attaining your goals
    • win a victory over

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defeats trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften