Cách phát âm defrayal

trong:
Filter language and accent
filter
defrayal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈfreɪəl
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm defrayal
    Phát âm của pacashewmango (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  pacashewmango

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của defrayal

    • the act of paying money

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defrayal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen