Cách phát âm deletion

trong:
Filter language and accent
filter
deletion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈliːʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deletion
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deletion
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • deletion ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deletion

    • any process whereby sounds or words are left out of spoken words or phrases
    • (genetics) the loss or absence of one or more nucleotides from a chromosome
    • the omission that is made when an editorial change shortens a written passage
  • Từ đồng nghĩa với deletion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deletion trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deletion?
deletion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deletion deletion   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter