Cách phát âm demurrage

Filter language and accent
filter
demurrage phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm demurrage
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của demurrage

    • a charge required as compensation for the delay of a ship or freight car or other cargo beyond its scheduled time of departure
    • detention of a ship or freight car or other cargo beyond its scheduled time of departure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm demurrage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ demurrage?
demurrage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ demurrage demurrage   [en - usa]
  • Ghi âm từ demurrage demurrage   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither