Cách phát âm dendrites

Filter language and accent
filter
dendrites phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dendrites
    Phát âm của lenaaa (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lenaaa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dendrites

    • short fiber that conducts toward the cell body of the neuron

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dendrites trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't