Cách phát âm denticle

Filter language and accent
filter
denticle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɛntɪkəl
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm denticle
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của denticle

    • small pointed ridge on the exoskeleton of an arthropod

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denticle trong Tiếng Anh

denticle phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm denticle
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denticle trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter