Cách phát âm departures

trong:
Filter language and accent
filter
departures phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm departures
    Phát âm của Jezthesiren (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jezthesiren

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm departures
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm departures
    Phát âm của whataburger15 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  whataburger15

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của departures

    • the act of departing
    • a variation that deviates from the standard or norm
    • euphemistic expressions for death

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm departures trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ departures?
departures đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ departures departures   [en - uk]
  • Ghi âm từ departures departures   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt