Cách phát âm dermal

Filter language and accent
filter
dermal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɜːməl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dermal
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dermal
    Phát âm của markcosta15 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  markcosta15

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dermal
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dermal ví dụ trong câu

    • dermal abrasion

      phát âm dermal abrasion
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dermal

    • of or relating to a cuticle or cuticula
    • of or relating to or located in the dermis
    • relating to or existing on or affecting the skin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dermal trong Tiếng Anh

dermal phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm dermal
    Phát âm của dilekc (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  dilekc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dermal trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dermal?
dermal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dermal dermal   [de]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril